字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán碟

碟

Pinyin

dié

Bộ thủ

石

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰石枼

Thứ tự nét

Nghĩa

碟 die 部首 石 部首笔画 05 总笔画 14 碟

dish;dishware;

碟

dié

(形声。从石,枼(yè)声。本义盛食品的小盘) 同本义 [small plate]。如碗碟;碟酌(酒菜;酒席);碟大碗小,磕着碰着了(比喻人多事杂,容易发生摩擦)。又用作量词。如一碟瓜子

碟子

diézi

[small plate] 见碟”,盛物的小盘

碟

dié ㄉㄧㄝˊ

盛食物等的器具,比盘子小,扁而浅~子。瓷~儿。

郑码gezf,u789f,gbkb5fa

笔画数14,部首石,笔顺编号13251122151234

Từ liên quan

碟仙碟酌吃着碟子看着碗看人下菜碟儿冷碟冷碟儿凉碟四碟八碗齐筋小碟盏碟转碟转碟(zhuàn-)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踠鐡鮙挃苵迭垤恎绖胅瓞戜

English

plate, small dish