字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán磴

磴

Pinyin

dènɡ

Bộ thủ

石

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰石登

Thứ tự nét

Nghĩa

磴 deng 部首 石 部首笔画 05 总笔画 17 磴

dèng

(1)

山路上的石台阶 [stone steps on a hill path]

道皆砌石为磴。--清·姚鼐《登泰山记》

(2)

又如磴石(即石级);磴道(登山的石路);磴栈(在山岩上用木架成的路)

磴

dèng

用于台阶或楼梯 [step]。如这楼梯有十多磴

磴路

dènglù

[stone steps on a hill path] 登山的石阶路

磴

dèng ㄉㄥ╝

(1)

石头台阶~道(山上有台阶的石径)。

(2)

台阶或楼梯的层级。

郑码gxju,u78f4,gbkede3

笔画数17,部首石,笔顺编号13251543341251431

Từ liên quan

磴道磴磴齿齿磴磴齿齿磴角磴路磴石磴栈飞磴斗磴盘磴回磴磉磴蹊磴石磴青磴砂磴语危磴山磴松磴岩磴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嶝瞪镫邓凳

English

stone steps on a cliff or hill