字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán磺

磺

Pinyin

huánɡ

Bộ thủ

石

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰石黄

Thứ tự nét

Nghĩa

磺 huang 部首 石 部首笔画 05 总笔画 16 磺

sulphur;

磺

huáng

硫磺 [sulphur]

澹水在磺山之下,日出磺气上腾,东风一发,感触易病,雨则磺水入河,食之往往得病以死。--《台海使槎录》

磺胺

huáng àn

(1)

[sulphanilamide]∶一种药名,有机化合物,分子式c6h8o2n2s,白色粉末或颗粒,味初苦后微甜,在日光下容易变质。有抗菌作用,用于治疗各种感染。也叫氨苯磺胺”

(2)

[sulfanilamides]∶磺胺噻唑、磺胺脒等黄胺类药物的总称

磺

huáng ㄏㄨㄤˊ

〔~胺〕a.有机化合物,抗菌药;b.磺胺噻唑”、磺胺脒”等磺胺类药物的总称。

〔硫~〕见硫”。

郑码geko,u78fa,gbkbbc7

笔画数16,部首石,笔顺编号1325112212512134

Từ liên quan

磺胺类药物磺基硫磺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
閎崲徨惶湟葟遑煌瑝墴潢獚

English

sulphur; brimstone