字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán礽

礽

Pinyin

rénɡ

Bộ thủ

礻

Số nét

6画

Nghĩa

礽 reng 部首 礻 部首笔画 04 总笔画 06 礽

réng

(1)

福;福气 [happiness]

礽,福也。--《玉篇》

(2)

同仍” [the eighth generation]。如礽孙(第八代孙)

礽

réng ㄖㄥˊ

(1)

福。

(2)

从本身起第八代孙,称礽孙”。

郑码wsym,u793d,gbkb569

笔画数6,部首礻,笔顺编号452453

Từ liên quan

礽孙玄来礽云礽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
礻礼祁祇祃社祀祋祎祈祆祉

Chữ đồng âm

Xem tất cả
辸芿仍