字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán秸

秸

Pinyin

jiē

Bộ thủ

禾

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰禾吉

Thứ tự nét

Nghĩa

秸 jie 部首 禾 部首笔画 05 总笔画 11 秸

straw;

秸

(1)

穖

jiē

(2)

(形声。从禾,皆声。农作物的茎杆。如麦秸) 谷物脱馏的茎杆 [stalks left after threshing]。如秸子;秸杆;秸席(禾秆做的席子。古代祀神时所用)

秸杆

jiēgǎn

[stalk] 农作物的茎杆

秸子

jiēzi

[stalk] [方]∶秸杆

包米秸子

秸

jiē ㄐㄧㄝˉ

农作物收割以后的茎麦~。豆~。秫~。

郑码mfbj,u79f8,gbkbdd5

笔画数11,部首禾,笔顺编号31234121251

Từ liên quan

环秸秸鞠秸莞秸席秸秷秸子差半车麦秸苴秸秫秸黍秸麦秸菹秸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
禾穌私秃積秀秉秆秕科秒秋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揭脻街煯鞂蝔擑阶疖皆掲痎

English

stalks of millet or corn