字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán笱

笱

Pinyin

ɡǒu

Bộ thủ

竹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱⺮句

Thứ tự nét

Nghĩa

笱 gou 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 11 笱

gǒu

安放在堰口的竹制捕鱼器,大腹、大口小颈,颈部装有倒须,鱼入而不能出 [a bamboo trap for fishing at the opening of a weir]

笱,曲竹捕鱼具也。从竹句,会意。句亦声。承于石梁之孔,鱼入不得出,又有以簿为梁笱承之者,谓之寡妇之笱。--《说文》

无发我笱。--《诗·小雅·小弁》

敝笱在梁。--《诗·齐风·敝笱》

笱

gǒu ㄍㄡˇ

竹制的捕鱼器具,口大窄颈,腹大而长,鱼能入而不能出~门(喻险要的隘口)。

郑码mrj,u7b31,gbkf3d1

笔画数11,部首竹,笔顺编号31431435251

Từ liên quan

笱妇笱梁寡妇笱梁笱鱼笱鱼笱门竹笱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豿玽岣狗苟聉

English

a basket trap for fish