字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán筱

筱

Pinyin

xiǎo

Bộ thủ

竹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱⺮攸

Thứ tự nét

Nghĩa

筱 xiao 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 13 筱

xiǎo

〈名〉

(1)

小竹,细竹 [thin bamboo]

筱,箭属,小竹也。--《说文》

绿筱媚青涟。--谢灵运《过始宁墅》

(2)

小 [small]。用于人名中

筱

xiǎo ㄒㄧㄠˇ

(1)

细竹子。亦称箭竹”。

(2)

同小”,多用于人名。

郑码mnim,u7b71,gbkf3e3

笔画数13,部首竹,笔顺编号3143143223134

Từ liên quan

丛筱篲筱篁筱风筱孤筱荆筱緑筱密筱青筱箔虬户筱骖霜筱筱骖筱簜筱篱筱簵之箭筱屋松筱雪筱盐筱竹筱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筿筭謏皢小晓曉

English

dwarf bamboo; a diminutive in a nickname