字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán篚

篚

Pinyin

fěi

Bộ thủ

竹

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱⺮匪

Thứ tự nét

Nghĩa

篚 fei 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 16 篚

fěi

〈名〉

(1)

圆形的盛物竹器 [round bamboo basket]

厥贡漆丝,厥篚织文。--《书·禹贡》

洗有篚。--《仪礼·士冠礼》

设膳篚。--《仪礼·燕礼》

受肺脊实于篚。--《仪礼·士虞礼》

(2)

又如篚箧(竹编的小箱)

篚

fěi ㄈㄟˇ

古代盛物的竹器。

郑码mhkc,u7bda,gbkf3f5

笔画数16,部首竹,笔顺编号3143141211121115

Từ liên quan

飞苞驿篚筐篚罍篚筠篚稍黩筐篚瑶篚樽篚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
榧翡蕜匪诽悱斐

English

round covered-basket