字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán粕

粕

Pinyin

pò

Bộ thủ

米

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰米白

Thứ tự nét

Nghĩa

粕 po 部首 米 部首笔画 06 总笔画 11 粕

pò

〈名〉

(形声。从米,白声。本义酒滓) 同本义 [distiller's grains]

粕,糟粕,酒滓也。--《说文新附》

粕

pò ㄆㄛ╝

米渣滓糟~(喻没有价值的东西)。

郑码ufnk,u7c95,gbkc6c9

笔画数11,部首米,笔顺编号43123432511

Từ liên quan

酒粕糟粕

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
砶焍蒪敀昢洦珀破

English

sediment, lees, dregs