字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán糸

糸

Pinyin

jiǎo

Bộ thủ

糸

Số nét

6画

Cấu trúc

⿱幺小

Thứ tự nét

Nghĩa

糸 mi 部首 糸 部首笔画 06 总笔画 06 糸

mì

(象形。甲骨文字形,一端象丝束的绪,一端象丝束的头,中间是丝绞。本义 细丝) 同本义 [fine silk]

糸,细丝也。象束丝之形。--《说文》

糸1

mì ㄇㄧ╝

(1)

细丝。

(2)

幺。

(3)

微小。

(4)

量词,丝的二分之一。

郑码zaaa,u7cf8,gbkf4e9

笔画数6,部首糸,笔顺编号554234

糸2

sī ㄙˉ

古同丝”。

郑码zaaa,u7cf8,gbkf4e9

笔画数6,部首糸,笔顺编号554234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
紮系紧素索紊紥累絛辮纍緊

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵤舤孂纐灚皎铰搅敫煍賋暞

English

silk; thread