字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán絜

絜

Pinyin

jié

Bộ thủ

糸

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱㓞糸

Thứ tự nét

Nghĩa

(潔的异体字)。

同本义。

用绳度量围长。

泛指度量。

河名 。古代黄河自孟津以北所分的九条支流之一。

Từ liên quan

公絜耿絜辨絜辩絜矫絜简絜精絜静絜孤絜曒絜皦絜蠲絜较长絜短较短絜长拘絜介絜矜絜凛絜领絜廉絜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
紮糸系紧素索紊紥累絛辮纍

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梐昺誱刦刧洯讦孑劼杰劫岊

English

line, marking; to assess, to measure