字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán絷

絷

Pinyin

zhí

Bộ thủ

糸

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱执糸

Thứ tự nét

Nghĩa

絷 zhi 部首 糸 部首笔画 06 总笔画 12 絷

(1)

縶

zhí

(2)

(会意。从糸(mì),执声。本义系绊马足。绊)

(3)

同本义 [tie up with rope or chain]

絷之维之。--《诗·小雅·白驹》。又传绊也”。

轩冕诚可慕,所忧在絷维。--韦应物《洛都游寓》

(4)

又如絷韁(系缚韁绳);絷维(喻挽留人才)

(5)

拘禁;束缚 [fetter a prisoner;take into custody;restrain]

南冠而絷者谁也?--《左传·成公九年》

(6)

又如絷拘(束缚,拘绊);絷囚(囚犯);絷缚(捆绑;拘捕)

絷

(1)

縶

zhí

(2)

拴住马足的绳索 [reins]

言授之絷,以絷其马。--《诗·周颂·有客》

执絷马前。--《左传·成公二年》

(3)

又如絷维(系马的绳索。引申为束缚)

絷

(縶)

zhí ㄓˊ

(1)

栓,捆~维(a.原指拴住客人的马以挽留客人,后指延揽、挽留人材;b.束缚)。

(2)

马缰绳。

(3)

拘捕,拘禁~拘。

郑码dqz,u7d77,gbkf4ea

笔画数12,部首糸,笔顺编号121354554234

Từ liên quan

缚絷缠絷樊絷累絷拘絷笼絷縻絷牵絷囚絷驱絷系絷维絷幽絷絷囚絷维

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
紮糸系紧素索紊紥累絛辮纍

Chữ đồng âm

Xem tất cả
馽坧蟙漽釞埴职植禃跖直値

English

to tie up, to shackle; to imprison, to confine