字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
絹 - juàn | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
絹
絹
Pinyin
juàn
Bộ thủ
糹
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰糹肙
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
Chữ đồng âm
Xem tất cả
羒
餭
劵
弮
倦
桊
狷
绢
淃
眷
鄄
睊
English
a kind of thick stiff silk