字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán绔

绔

Pinyin

kù

Bộ thủ

纟

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰纟夸

Thứ tự nét

Nghĩa

绔 ku 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 09 绔

(1)

絝

kù

(2)

(形声。从糸,夸声。本义套裤)

(3)

同本义 [trouser legs worn over one's trousers;leggings]

绔,胫衣也。--《说文》。段注今所谓套裦也。”

绔,跨也,两股各跨别也。--《释名·释衣服》

身衣羊裘皮绔。--《后汉书·马援传》

(4)

绊络 [network]

绔白虎。--司马相如《上林赋》。注谓绊络之也。”

不禁火,民安作,平生无襦今五绔。--《后汉书》

绔

(絝)

kù ㄎㄨ╝

同裤”。

〔纨~〕见纨”。

郑码zgbz,u7ed4,gbke7ab

笔画数9,部首纟,笔顺编号551134115

Từ liên quan

袍绔穷绔绮襦纨绔韦绔五绔纨绔皂绔

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
倂库喾裤瘔酷裦袴嚳庫褲

English

pants, trousers, underwear