字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缋

缋

Pinyin

huì

Bộ thủ

纟

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰纟贵

Thứ tự nét

Nghĩa

缋 hui 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 12 缋

(1)

纃

huì

(2)

布帛的头尾 [odd bits of cloth]

缋,织余也。--《说文》。段玉裁注此亦兼布帛言之也…缋之言遗也,故训为织余。今之呼为机头。”

以五色缋为绳。--北魏·杨衒之《洛阳伽蓝记》

(3)

同绘”。绘画 [painting]。如缋事(绘画之事);缋画(即绘画)

缋1

(纃)

huì ㄏㄨㄟ╝

(1)

布帛的头尾。

(2)

绘画。

(3)

画工。

郑码zjal,u7f0b,gbke7c0

笔画数12,部首纟,笔顺编号551251212534

缋2

(纃)

huí ㄏㄨㄟˊ

色彩鲜明。

郑码zjal,u7f0b,gbke7c0

笔画数12,部首纟,笔顺编号551251212534

Từ liên quan

粉缋锦缋缋纯缋画缋人缋緌缋事缋素缋羪缋藻缋总圈缋染缋绮缋图缋绚缋文缋缘缋组缋藻缋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
譵叀卉屷汇讳烩贿彗晦秽喙

English

to sketch, to paint, to draw; multicolored