字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缧

缧

Pinyin

léi

Bộ thủ

纟

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰纟累

Thứ tự nét

Nghĩa

缧 lei 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 14 缧

(1)

縲、纝

léi

(2)

(形声。从糸(mì),表示与绳索有关,累声。本义黑索) 同本义 [black rope ]

虽在缧絰之中。--《论语·公冶长》

缧

(1)

縲

léi

(2)

引申为捆绑,拘禁 [tie]。如缧囚(捆绑囚犯);缧絷(捆绑)

(3)

缠绕 [twine;bind]。如缧缧(缠绕的样子)

缧绁

léixiè

[rope for trussing up prisoner; fetters; shackles] 捆绑犯人的黑绳索。借指监狱;囚禁

虽在缧绁之中,非其罪也。--《论语·公冶长》

冤狱平反解缧绁,已死得生诬得雪。--陈基《乌夜啼引》

缧

(縲)

léi ㄌㄟˊ

〔~绁〕捆绑犯人的绳索。

郑码zkz,u7f27,gbke7d0

笔画数14,部首纟,笔顺编号55125121554234

Từ liên quan

缧缧缧缧缧囚缧绁拘缧愆缧铁缧系缧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瓃罍蘲轠壨嫘蔂畾檑镭羸虆

English

chains, bonds