字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán耧

耧

Pinyin

lóu

Bộ thủ

耒

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰耒娄

Thứ tự nét

Nghĩa

耧 lou 部首 耒 部首笔画 06 总笔画 15 耧

(1)

耬

lóu

(2)

(形声。从耒,(lěi),娄声。从耒”。表示与原始农具有关。本义下种用的农具名,即耧车”)同本义 [an animal-drawn seed plough]。如耧犁(即耧车);耧锄(一种翻松土壤用的农具);耧播(用耧车播种)

耧车

lóuchē

[animal-draw seed plough;a plowlike implement for sowing grain] 古代的播种用的农具,由牲畜牵引,后面有人扶着,可以同时完成开沟和下种两项工作

耧

(耬)

lóu ㄌㄡˊ

播种用的农具,前边牵引,后边人扶,可同时完成开沟和下种两项工作~车。~犁。~播(用耧播种。亦称耩地”)。

郑码ckuz,u8027,gbkf1ef

笔画数15,部首耒,笔顺编号111234431234531

Từ liên quan

帮耧耙耧耧播耧锄耧犁一脚耧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耒耔耖耕耗耙耘耜耤耠耢耥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韛艛謱髅熡蝼娄蒌楼屚膢廼

English

a drill for sowing grain