字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán膈

膈

Pinyin

ɡé

Bộ thủ

月

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰⺼鬲

Thứ tự nét

Nghĩa

膈 ge 部首 月 部首笔画 04 总笔画 14 膈

midriff;

膈

gé

隔膜 [diaphragm]。如膈言(肺腑之言);膈肢(用手探入腋下使发痒而笑);膈噎(中医指胸腹胀痛、下咽困难、常打嗝等症状);膈臆(肺俯,肝胆。比喻内心)

膈膜

gémó

[didriff;diaphragm] 人或哺乳动物胸腔和腹腔之间的膜状肌肉

膈疝

géshàn

[diaphragmatic hernia] 腹腔器官经横膈突入胸腔

膈食病

géshíbìng

[feel bloated in the chest and have difficulty in swallowing] 中医称具有下咽困难、胸腹胀痛、吐酸水等症状的病

膈

gé ㄍㄜˊ

人或哺乳动物体腔中分隔胸腹两腔的膜状肌肉。亦称膈膜”、横膈膜”。

郑码qajl,u8188,gbkebf5

笔画数14,部首月,笔顺编号35111251254312

Từ liên quan

饱膈肝膈蛊膈拊膈披沥肝膈郁膈胸膈噎膈中膈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
呄隔嗝塥滆匌阁愅櫊搿镉韐

English

diaphragm