字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán膛

膛

Pinyin

tánɡ

Bộ thủ

月

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰⺼堂

Thứ tự nét

Nghĩa

膛 tang 部首 月 部首笔画 04 总笔画 15 膛

chamber;

膛

táng

〈名〉

(1)

(形声。从肉,堂声。本义胸腔)

(2)

同本义 [chest]

休便要斩首开膛。--纪君祥《赵氏孤儿》

(3)

又如开膛(剖开胸腔)

(4)

器物中空的部分 [chamber;inside cavity]。如枪膛;炉膛

膛音,膛音儿

tángyīn,tángyīnr

[sonorous] 指口腔共鸣点偏后而响亮的发音

这老人虽已年过半百,但讲话膛音很大,底气十足

膛子

tángzi

[chamber] [方]∶炉或筒形物体的内腔

膛

táng ㄊㄤˊ

(1)

体腔胸~。开~。

(2)

器物中空的部分炉~儿。枪~。~线(亦称来复线”)。

郑码qkjb,u819b,gbkccc5

笔画数15,部首月,笔顺编号351124345251121

Từ liên quan

顶膛火开膛炉膛炮膛前膛枪枪膛上膛退膛线膛胸膛膛音眼膛灶膛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
雊鄌磄膅榶塘漟煻瑭糖螗踼

English

chest cavity; hollow space