字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荻

荻

Pinyin

dí

Bộ thủ

艹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱艹狄

Thứ tự nét

Nghĩa

荻 di 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 10 荻

dí

(1)

多年生草本植物,生在水边,叶子长形,似芦苇,秋天开紫花 [a kind of reed]

浔阳江头夜送客,枫叶荻花秋瑟瑟。--唐·白居易《琵琶行(并序)》

(2)

又如荻画(用荻杆在地上画画写字);荻竹(即荻);荻苗(荻的花穗)

荻

dí ㄉㄧˊ

多年生草本植物,生在水边,叶子长形,似芦苇,秋天开紫花,茎可以编席箔。

郑码equo,u837b,gbkddb6

笔画数10,部首艹,笔顺编号1223534334

Từ liên quan

伐荻人枯荻芦荻

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豴廸狄籴迪敌涤笛觌靮髢嫡

English

rush, reed; Miscanthus saccariflorus