字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán莪

莪

Pinyin

é

Bộ thủ

艹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱艹我

Thứ tự nét

Nghĩa

莪 e 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 10 莪

é

(1)

莪蒿(多年生草本植物。叶像针,花黄绿色,生在水边。嫩茎叶可作蔬菜。也叫萝、萝蒿、廪蒿,俗称抱娘蒿) [cowherb;artemisia]

莪,萝莪蒿属,从草,我声。--《说文》

菁菁者莪,在彼中阿。--《诗·小雅·菁菁者莪》

(2)

蘑菇的别名 [mushroom]

中原呼菌为蘑菇,又为莪。--王祯《农书·百谷谱·蔬属》

莪

é ㄜˊ

〔~蒿〕多年生草本植物,生水边,叶像针,开黄绿小花,叶嫩时可食。

〔~术(zhú)〕多年生草本植物。中医以根状茎入药,称郁金”。全草亦称蓬莪术”、山姜黄”。

郑码emhm,u83aa,gbkddad

笔画数10,部首艹,笔顺编号1223121534

Từ liên quan

莪蒿莪术菁莪蓬莪莖蓼莪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
讹吪囮迗俄娥峨涐珴皒睋锇

English

mugwort, Artemisia