字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蔟

蔟

Pinyin

cù

Bộ thủ

艹

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱艹族

Thứ tự nét

Nghĩa

蔟 cu 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 14 蔟

cù

(1)

蚕蔟,供蚕作茧的东西。用稻麦杆等堆聚而成 [a small bundle of straw,etc.;for silkworms to spin cocoons on]

蔟,行蚕蓐。--《说文》

帅导群妾,咸循蚕蔟。--扬雄《元后诔》

(2)

巢 [nest]

读为爵蔟之蔟,谓巢也。--《周礼·哲蔟氏司农注》

(3)

又如柴蔟

蔟

cù

(1)

聚集,堆积 [gather]

律中太蔟。--《礼记·月令》

野绿蔟草树,眼界蚕秦原。--唐·白居易《游悟真寺诗》

(2)

簇拥 [environ]

众官蔟张松见刘璋。--《三国志平话》

蔟

cù ㄘㄨ╝

(1)

蚕在上面做茧的东西,通常用稻草做成蚕~。

(2)

古同簇”,丛聚。

郑码esmm,u851f,gbkddfd

笔画数14,部首艹,笔顺编号12241533131134

Từ liên quan

硩蔟蚕蔟打蔟蔟蔟蔟蔟柴蔟大蔟叉蔟太蔟泰蔟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
誯促猝媨瘄醋瘯簇憱蹙顣

English

nest; silkworm frame; to collect