字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蚯

蚯

Pinyin

qiū

Bộ thủ

虫

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰虫丘

Thứ tự nét

Nghĩa

蚯 qiu 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 11 蚯

qiū

蚯蚓

qiūyǐn

[earthworm] 寡毛纲中陆生环节动物中的任何一种;尤指蚯蚓科中分布甚广的身子逐渐变细分节的、雌雄同体的各种蚯蚓

蚯

qiū ㄑㄧㄡˉ

〔~蚓〕环节动物,身体细长柔软,生活于土中,以带有机物的土壤为食,使土壤疏松,对农作物有益。可作鱼和家禽的食饵,可入药。亦称曲蟮”、地龙”。

郑码ipda,u86af,gbkf2c7

笔画数11,部首虫,笔顺编号25121432121

Từ liên quan

蚯蟨蚯蚓蚯蚓窍蚯蚓瘴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
穐寈坵恘鰌鹙蟗逎龝鳅緧蝵

English

earthworm (1)