字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán蜞

蜞

Pinyin

qí

Bộ thủ

虫

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰虫其

Thứ tự nét

Nghĩa

蜞 qi 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 14 蜞

qí

〈名〉

(1)

蟛蜞 [amphibious crab]。蟹的一种,方蟹科,体小,螯足无毛, 红色,穴居水边,能伤害禾苗,损坏田埂和堤岸

生甲必龟贝,勿生蝓与蜞。--宋濂《潜溪录》

(2)

蚂蟥 [leech]

蜞,…水蛭也。--《类篇》

蜞

qí ㄑㄧˊ

〔蟛~〕见蟛”。

郑码iec,u871e,gbkf2e0

笔画数14,部首虫,笔顺编号25121412211134

Từ liên quan

雷蜞马蜞彭蜞蟛蜞螃蜞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緕莐蛌鵸亓祁岐岓芪歧掑淇

English

lightfoot crab; worm, leech