字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜣

蜣

Pinyin

qiānɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰虫羌

Thứ tự nét

Nghĩa

蜣 qiang 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 13 蜣

qiāng

蜣螂

qiāngláng

[dung beetle;dung chafer] 滚粪成球而在其中产卵,幼虫在其上取食的一种金龟科甲虫(如粪金龟)--俗称屎壳郎”

蜣

qiāng ㄑㄧㄤˉ

〔~螂〕昆虫,全身黑色,吃粪、尿或动物的尸体。俗称屎壳郎”。又因能够团粪成丸而推,亦称推丸”。

郑码iurd,u8723,gbkf2de

笔画数13,部首虫,笔顺编号2512144311135

Từ liên quan

蛣蜣结蜣蜣郎转丸蜣蜋蜣螂蜣螂之转蜣螂转粪蜣螂转丸蜣丸蜣转屎蜣螂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玱羌戕斨枪猐锵嗴獇腔溬锖

English

dung beetle