字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蝈

蝈

Pinyin

ɡuō

Bộ thủ

虫

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰虫国

Thứ tự nét

Nghĩa

蝈 guo 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 14 蝈

(1)

蟲

guō

(2)

蛤蟆 [frog]

蝈氏,下士一人,徒二人。--《周礼》。郑玄注蝈,今御所食蛙也。”

蝈蝈儿

guōguor

[katydid,catydid;long-horned grasshopper] 螽斯,纺织娘,身体绿色或褐色,腹大,翅短,触角长,后腿长,善于跳跃。雌性有长的产卵器,雄性前翅根部有发声器,能振翅发出清脆的声音

蝈

(蟲)

guō ㄍㄨㄛˉ

〔~~儿(guor)〕昆虫,身体绿色或褐色,翅短,腹大,善于跳跃。雄的前翅根部有发声器,能振翅发声。对植物有害。

郑码ijcs,u8748,gbkf2e5

笔画数14,部首虫,笔顺编号25121425112141

Từ liên quan

蝼蝈蟆蝈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
呙埚郭啯崞聒锅墎瘑彉彍

English

cicada, grasshopper; small green frog