字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蝟
蝟
Pinyin
wèi
Bộ thủ
虫
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰虫胃
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
蝟娜
蝟蛇
蝟
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
虫
蝨
虬
虮
虱
虰
虿
虼
虹
虺
蚂
虻
Chữ đồng âm
Xem tất cả
錷
靏
躾
蟝
蝪
鏰
辝
鮧
璵
羨
卫
未
English
porcupine, hedgehog; many, varied; vulgar, low