字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蝥

蝥

Pinyin

móu

Bộ thủ

虫

Số nét

15画

Cấu trúc

⿱敄虫

Thứ tự nét

Nghĩa

蝥 mao 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 15 蝥

máo

(1)

斑蝥 [chinese blister beetle],一种有毒的虫

(2)

同蟊” [same as 蟊]。如蝥贼(食禾稼的两种害虫);蝥弧(春秋诸侯郑伯旗名◇借指军旗)

蝥

máo ㄇㄠˊ

〔斑~〕昆虫,腿细长,鞘翅上黄黑色斑纹,成虫桅农作物,可入药。

郑码xsmi,u8765,gbkf2fa

笔画数15,部首虫,笔顺编号545233134251214

Từ liên quan

刺蝥斑蝥螌蝥蝃蝥鳅蝥蝥弧蝥网蝥贼蝤蝥蛛蝥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韏黣洠侔劺眸谋鍪鴾蛑繆謀

English

Spanish fly; grain-eating grub