字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán螓

螓

Pinyin

qín

Bộ thủ

虫

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰虫秦

Thứ tự nét

Nghĩa

螓 qin 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 16 螓

qín

〈名〉

古书上指像蝉的一种昆虫 [a cicada-like insect]。虫名。蝉的一种。体小,方头,广额而有文彩。如螓首(妇人的额头,方广如螓);螓首蛾眉(额广而眉弯。用以形容妇人容貌的美丽)

螓

qín ㄑㄧㄣˊ

(1)

古书上说的一种蝉,比较小,方头广额,身体绿色~首蛾眉。”

(2)

蝇。

郑码icmf,u8793,gbkf2fb

笔画数16,部首虫,笔顺编号2512141113431234

Từ liên quan

蛾眉螓首螓蛾螓首螓首蛾眉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
耹鬵菦捦琴庈芩芹埁珡秦禽

English

a small cicada with a square head