字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán螵

螵

Pinyin

piāo

Bộ thủ

虫

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰虫票

Thứ tự nét

Nghĩa

螵 piao 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 17 螵

piāo

螵蛸

piāoxiāo

[bag of grass hopper's eggs] 螳螂的卵块,螳螂产卵子的房,又名蜱蛸。产生桑树上的名桑螵蛸,可入药。乌贼鱼骨也叫螵蛸

螵

piāo ㄆㄧㄠˉ

〔~蛸〕螳螂的卵块,产在桑树上的称桑螵蛸”,可入药。

〔海~蛸〕鸟贼鱼体内的骨状硬壳,可入药。

郑码ifbk,u87b5,gbkf3aa

笔画数17,部首虫,笔顺编号25121412522111234

Từ liên quan

桑螵蛸螵蛸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
耯魒剽飘磦旚縹

English

chrysalis