字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蠓

蠓

Pinyin

měnɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰虫蒙

Thứ tự nét

Nghĩa

蠓 meng 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 19 蠓

měng

〈名〉

蚋 [midge]。主要是蠓科、瘿蚊科和摇蚊科的任何种小双翅蝇,其中很多都咬得人疼痛,并且还有一些是人类和各种其他脊椎动物寄生虫的中间寄生传播者

蠓

měng ㄇㄥˇ

昆虫的一科,比蚊子小,褐色或黑色。雌蠓吸人畜的血。能传染疾病。

郑码ieag,u8813,gbkf3b7

笔画数19,部首虫,笔顺编号2512141224511353334

Từ liên quan

蠓虫蠓蠛蠓蚋蠓烟蔑蠓蠛蠓蝤蠓撞蠓子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
懵锰艋蜢勐猛矇鰍

English

midge, sandfly