字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán裴

裴

Pinyin

péi

Bộ thủ

衣

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱非衣

Thứ tự nét

Nghĩa

裴 pei 部首 衣 部首笔画 06 总笔画 14 裴

(1)

裵、裶

péi

(2)

(形声。从衣,非声。本义长衣下垂的样子)

(3)

同本义 [(of gown) hanging down]

裴,长衣貌。--《说文》

衯衯裶裶。--司马相如《子虚赋》

(4)

姓

裴

péi ㄆㄟˊ

姓。

郑码kcsr,u88f4,gbkc5e1

笔画数14,部首衣,笔顺编号21112111413534

Từ liên quan

八裴裴徊裴回裴满裴神符裴松之(372-451)裴文中(1904-1982)裴秀(224-271)裴轻裴四裴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衣表衮袅衾衰袁衷袋袈袤袭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
陪陫培毰赔锫駍賠

English

flowing gown; surname