字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán觖

觖

Pinyin

jué

Bộ thủ

角

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰角夬

Thứ tự nét

Nghĩa

觖 jue 部首 角 部首笔画 07 总笔画 11 觖

jué

(1)

不满 [dissatisfy]

禹无废功,无废财,自视犹觖如也。--《淮南子》

(2)

又如觖觖(不满足的样子);觖怅(因不如意而感到不痛快);觖如(不满足的样子)

(3)

挑剔 [be hypercritical]

故欲撾觖以扬我恶。--《汉书·孙宝传》

(4)

又如觖觖(挑剔;苛责)

觖望

juéwàng

(1)

[resent]∶因不满意而怨恨

欲王卢绾,为群臣觖望。--《史论韩王信卢绾列传》

(2)

[hope]∶希望;企图

觖

jué ㄐㄩㄝˊ

(1)

不满意~望(不满意,抱怨)。

(2)

古同抉”,挑剔。

郑码rlxg,u89d6,gbkf5fb

笔画数11,部首角,笔顺编号35351125134

Từ liên quan

骄觖觖怅觖冀觖觖觖觖觖如觖望倾觖擿觖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
角觚觞觱触觥解觜觫觯觳觴

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚫亅孓决刔氒诀抉芵玦挗珏

English

to long for; to criticize; dissatisfied