字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán觱

觱

Pinyin

jiān

Bộ thủ

角

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱咸角

Thứ tự nét

Nghĩa

觱 bi 部首 角 部首笔画 07 总笔画 16 觱

bì

觱篥,觱栗

bìlì,bìlì

[the tartar pipe] 古代的一种管乐器,形似喇叭,以芦苇作嘴,以竹做管,吹出的声音悲凄,羌人所吹,用以惊中国马

客驰下,吹觱篥数声。--明·魏禧《大铁椎传》

觱

bì ㄅㄧ╝

〔~篥〕古代管乐器,形似喇叭,用竹做管,用芦苇做嘴,亦作觱栗”。

〔~发〕风寒冷。

郑码hmrl,u89f1,gbkd376

笔画数16,部首角,笔顺编号1312515343535112

Từ liên quan

栗烈觱发搉觱哑觱栗银字觱栗

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
角觖觚觞触觥解觜觫觯觳觴

Chữ đồng âm

Xem tất cả
湔牋缄葌葏搛椾煎瑊缣蒹櫼

English

Tartar horn; chill wind