字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán诫

诫

Pinyin

jiè

Bộ thủ

讠

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰讠戒

Thứ tự nét

Nghĩa

诫 jie 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 09 诫

commandment; warn;

诫

(1)

誡

jiè

(2)

(形声。从言,戒声。本义告诫,警告)

(3)

同本义 [warn]

誡,敕也。--《说文》

前车覆,后车诫。--《汉书》

(4)

规劝 [admonish]

宾临终,诫其二子速侯、回题,令善事帝。--《北史》

诫

(1)

誡

jiè

(2)

警诫 [warning]

发诫布令而敌退。--《荀子·彊国》

讥恶为诫。--《越绝书篇叙外传记》

(3)

又如引以为诫

(4)

规劝告诫之文 [commandments]。如摩西十诫;女诫

诫

(誡)

jiè ㄐㄧㄝ╝

(1)

警告,劝人警惕告~。

(2)

文告。

(3)

文体名~敕。

郑码she,u8beb,gbkbdeb

笔画数9,部首讠,笔顺编号451132534

Từ liên quan

徧诫告诫诰诫垂诫备诫诫勑诫饬诫敕诫防诫诲诫警诫勒诫厉诫励诫律诫勉诫命诫社诫慎诫世

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
硋巓戒屆届介岕庎界疥衸借

English

to warn, to admonish; warning