字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán诿

诿

Pinyin

wěi

Bộ thủ

讠

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰讠委

Thứ tự nét

Nghĩa

诿 wei 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 10 诿

(1)

諉

wěi

(2)

(形声。从言,委声。本义累;烦劳)

(3)

同本义 [tire;trouble]

诿,累也。--《说文》

(4)

推托;推委 [shirk]。如诿罪(把罪责推给别人);诿误(推托耽误)

(5)

委托;连累 [entrust;trust;implicate]

诿者,托也。--《汉书·贾谊传》注

(6)

又如诿托(委托;付托);诿属(委托嘱咐)

诿过

wěiguò

[put the blame on sb. else]把过错推给别人

出了问题不诿过

诿过于人

诿卸

wěixiè

[shirk] 推卸[责任]

诿

(諉)

wěi ㄨㄟˇ

推托,把责任推给别人~说。推~。~托。~过于人。

郑码smzm,u8bff,gbkdac3

笔画数10,部首讠,笔顺编号4531234531

Từ liên quan

謐诿秦诿楚諈诿过诿混诿解诿口诿弃诿饰诿托诿误诿卸诿谢诿延诿责诿属诿諈诿罪推诿諈诿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
顀蔿韑苰鰖膸颹薳儰鍡壝鲔

English

to shirk, to pass the buck, to make excuses