字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán谖

谖

Pinyin

xuān

Bộ thủ

讠

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰讠爰

Thứ tự nét

Nghĩa

谖 xuan 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 11 谖

(1)

謝

xuān

(2)

(形声。从言,爰(yuán)声。本义欺诈,欺骗)

(3)

同本义 [cheat]

谖,诈也。--《说文》

谖,欺也。--《广雅》

则上诈缓而弃其信。--《汉书·艺文志》

虚造诈谖之策。--《汉书·息夫躬传》

(4)

又如谖言(华而不实的言辞)

(5)

忘记,忘却,遗忘 [forget]

有匪君子,终不可谖兮。--《诗·卫风·淇奥》

焉得谖草,言树之背。--《诗·卫风·伯兮》

谖

(謝)

xuān ㄒㄩㄢˉ

(1)

欺诈,欺骗虚造诈~之策”。

(2)

忘记永矢弗~”(矢”,发誓)。

郑码spgx,u8c16,gbkdace

笔画数11,部首讠,笔顺编号45344311354

Từ liên quan

怀谖私谖无谖谖草谖浮谖谖谖谖谖言造谖诈谖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞮瑄媗鎚塰秔騝聁暄煊蓒儇

English

to forget; to cheat, to lie