字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán豌

豌

Pinyin

wān

Bộ thủ

豆

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰豆宛

Thứ tự nét

Nghĩa

豌 wan 部首 豆 部首笔画 07 总笔画 15 豌

wān

豌豆

wāndòu

[pea] 一年生藤本作物(pisum sativum),羽状复叶,小叶卵形,开白色或淡紫色的花,果实有荚。嫩荚和种子供食用

豌

wān ㄨㄢˉ

〔~豆〕a.一年生或二年生草本植物,结荚果。嫩荚和种子可食;b.这种植物的种子。

郑码ajry,u8c4c,gbkcde3

笔画数15,部首豆,笔顺编号125143144535455

Từ liên quan

豌豆豌豆苗豌豆叶铜豌豆野豌豆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
豆豇豈豉豊豎豐豔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塯阫弯剜帵湾睕蜿潫壪彎灣

English

peas