字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán踽

踽

Pinyin

jǔ

Bộ thủ

足

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰足禹

Thứ tự nét

Nghĩa

踽 jv 部首 足 部首笔画 07 总笔画 16 踽

jǔ

(1)

[踽踽]一个人独行的样子 [walk alone]。如踽踽凉凉(孤独凄凉的样子)

(2)

慢步行走 [walk slowly]。如踽步(慢步的样子);踽踽(小步慢行的样子)

(3)

通伛” [bend]。如踽偻(伛偻)

踽

jǔ ㄐㄩˇ

〔~~〕形容独自走路孤零零的样子,如~~独行”。

郑码jiil,u8e3d,gbkf5e1

笔画数16,部首足,笔顺编号2512121325125214

Từ liên quan

独行踽踽独行踽踽踽踽踽踽踽踽独行踽踽独行踽凉奎踽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蓌欅举莒挙椇筥榉龃聥榘櫸

English

to walk alone; self-reliant; hunch-backed