字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán躪

躪

Pinyin

bì

Bộ thủ

足

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰足藺

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“躪”有关的包含有“躪”字的成语 查找以“躪”打头的成语接龙

Từ liên quan

哽躪号躪躪蹩躪跛躪步躪踖躪金躪躪躪躪躪人躪躠躪踊躪足蹒躪踊躪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

to trample, to oppress; to overrun