字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán辮

辮

Pinyin

ɡé

Bộ thủ

糸

Số nét

12画

Cấu trúc

⿲辛糸辛

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“辮”有关的包含有“辮”字的成语 查找以“辮”打头的成语接龙

Từ liên quan

胶辮辀辮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
紮糸系紧素索紊紥累絛纍緊

Chữ đồng âm

Xem tất cả
呄隔嗝塥滆匌阁愅櫊搿膈镉

English

braid, pigtail, plait; queue