字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán迢

迢

Pinyin

tiáo

Bộ thủ

辶

Số nét

8画

Cấu trúc

⿺辶召

Thứ tự nét

Nghĩa

迢 tiao 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 08 迢

tiáo

〈形〉

(1)

(形声。从辵(chuò),召声。本义遥远)

(2)

同本义 [distant]

旷瞻迢递。--《文选·左思·吴都赋》。刘注迢递,远貌。”

(3)

又如 千里迢迢;夜迢迢;迢邈(遥远);迢渺(遥远渺茫)

(4)

高貌,高峻貌 [high]。

(5)

如迢递(高峻的样子);迢越(高远的样子);迢峣(高大的样子)

迢迢

tiáotiáo

(1)

[be far away;remote]∶形容遥远。也作迢递”

千里迢迢

(2)

[very long;endless]∶漫长;长久

夜迢迢

恨迢迢

迢遥

tiáoyáo

[distant;remote] 遥远的样子

道路迢遥

迢远

tiáoyuǎn

[remote;distant] 路途十分遥远

迢

tiáo ㄊㄧㄠˊ

远,高远的样子~远。~递。千里~~。

郑码wyj,u8fe2,gbkccf6

笔画数8,部首辶,笔顺编号53251454

Từ liên quan

白迢迢白迢迢递递迢迢递递迢迢路远迢迢路远迢迢千里迢迢千里迢迢迢逓迢遰迢断迢渺迢邈迢迢迢迢迢峣迢遥迢远迢越万里迢迢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峠葀苉蟘条岧祒笤蓚蓨龆樤

English

distant, far