字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
邨
邨
Pinyin
cūn
Bộ thủ
阝
Số nét
6画
Cấu trúc
⿰屯阝
Thứ tự nét
Nghĩa
地名、人名用字。
Từ liên quan
荒邨
竹邨
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
邓
队
邗
邝
邙
阡
邛
阢
邘
阪
邦
邠
Chữ đồng âm
Xem tất cả
村
皴
竴
English
village, hamlet; rustic