字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán邱

邱

Pinyin

qiū

Bộ thủ

阝

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰丘阝

Thứ tự nét

Nghĩa

邱 qiu 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 07 邱

qiū

〈名〉

(1)

地名用字 [word used for place name]

邱,地名。--《说文》

(2)

同丘1,2” [same as 丘1,2”]。孔子名丘,因避讳,清雍正三年上谕除四书五经外,凡遇丘”字,并加阝”旁为邱”

(3)

姓

邱

qiū

〈形〉

不好 [bad]

要好勿会好,要邱也勿会邱。--《海上花列传》

说你品行实在邱。--华广生《白雪遗音》

邱

qiū ㄑㄧㄡˉ

(1)

同丘”①。

(2)

姓。

郑码pday,u90b1,gbkc7f1

笔画数7,部首阝,笔顺编号3212152

Từ liên quan

曹邱楚邱丹邱比邱比邱尼金邱故邱家邱柲邱和邱介邱寒邱陵邱尼邱青邱林邱山邱首邱邱阿邱垤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
穐寈坵恘鰌鹙蟗逎龝鳅緧蝵

English

mound, hill; grave; surname