字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán郐

郐

Pinyin

kuài

Bộ thủ

阝

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰会阝

Thứ tự nét

Nghĩa

郐 kuai 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 08 郐

(1)

鄶

kuài

(2)

中国周朝国名 [kuai state]

郐,祝融之后,妘姓所封浍洧之间,郑灭之。从邑,会声。--《说文》

(3)

公元前769年为郑所灭,在今河南密县东北。如郐下(郐下无讥。言其微不足道)

(4)

姓

郐

(鄶)

kuài ㄎㄨㄞ╝

(1)

中国周代诸侯国名,在今河南省密县东北。

(2)

姓。

郑码odzy,u90d0,gbkdba6

笔画数8,部首阝,笔顺编号34115452

Từ liên quan

郐下无讥自郐自郐而下自郐无讥自郐以下

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巜坬弜块快侩哙狯脍筷鲙旝

English

a state in Henan province