字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán郓

郓

Pinyin

yùn

Bộ thủ

阝

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰军阝

Thứ tự nét

Nghĩa

郓 yun 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 08 郓

(1)

鄆

yùn

(2)

古地名 [yun town]

郓,河内沁水乡。从邑,军声。--《说文》

(3)

春秋鲁有二郓邑一在今山东省沂水县北。公元前616年,季孙行父所筑。鱼莒屡次争夺,称东郓”。一在今山东省郓城县东。公元前588年鲁成公所筑,称西郓”

郓城

yùnchéng

[yuncheng] 县名.在山东省西南部,北临黄河,邻接河南省

郓

(鄆)

yùn ㄩㄣ╝

〔~城〕地名,在中国山东省。

郑码wwhy,u90d3,gbkdba9

笔画数8,部首阝,笔顺编号45152152

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韗餫酝傊愠孕运枟恽韫韵蕴

English

an ancient town; surname