字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán郛

郛

Pinyin

fú

Bộ thủ

阝

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰孚阝

Thứ tự nét

Nghĩa

郛 fu 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 09 郛

fú

〈名〉

(1)

(形声。从邑,孚(fú)声。从邑”表示与城郭有关。本义外城,古代指城圈外围的大城) 同本义 [outer city]

郛,郭也。字亦作垺。--《说文》

城卫楚丘之郛。--《左传·僖公十二年》

城成郛。--《左传·襄公十五年》

伐宋,入其郛。--《左传·隐公五年》

(2)

又如郛郭(外城。比喻保障)

郛

fú ㄈㄨˊ

古代城圈外围的大城~郭(外城)。

郑码pvyy,u90db,gbkdbae

笔画数9,部首阝,笔顺编号344352152

Từ liên quan

郊郛郡郛近郛说郛完郛邑郛众说郛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羓鉹乼咈岪冹刜扶芙彿拂泭

English

suburbs; city walls