字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鄅

鄅

Pinyin

yǔ

Bộ thủ

阝

Số nét

11画

Nghĩa

鄅 yu 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 11 鄅

yǔ

周朝国名 [yu state],在今山东临沂县

鄅

yǔ ㄩˇ

(1)

中国春秋时国名,故址在今山东省临沂市北。

(2)

姓。

郑码mily,u9105,gbke068

笔画数11,部首阝,笔顺编号32512521452

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
萭顈蘰瑀伛宇屿羽俣挧禹圄