字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酹

酹

Pinyin

lèi

Bộ thủ

酉

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰酉寽

Thứ tự nét

Nghĩa

酹 lei 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 14 酹

lèi

〈动〉

(1)

将酒倒在地上,表示祭奠或立誓 [pour out a libation]

人生如梦,一樽还酹江月。--苏轼《念奴娇·赤壁怀古》

酹而哭者。--《明史》

(2)

又如酹地(祭奠时以酒洒地);酹酒(把酒洒在地上);酹觞(把酒洒在地上时所用的酒杯)

酹

lèi ㄌㄟ╝

把酒洒在地上表示祭奠或起誓一樽还~江月”。

郑码fdpd,u9179,gbkf5aa

笔画数14,部首酉,笔顺编号12535113443124

Từ liên quan

酬酹酹地酹奠酹祭酹酒酹觞酹祀酹献酹祝饀酹沃酹祝酹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
泪类銇頪飇淚類

English

to pour out a libation; to sprinkle