字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán醺

醺

Pinyin

xūn

Bộ thủ

酉

Số nét

21画

Cấu trúc

⿰酉熏

Thứ tự nét

Nghĩa

醺 xun 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 21 醺

drunk;

醺

xūn

(1)

(形声。从酉,熏声。酉(yǒu)与酒有关。本义酒醉)

(2)

同本义 [drunk]

醺,醉也。--《说文》

公尸来止醺醺。--《诗·大雅·凫鷖》

才倾一盏即醺人。--杜甫《拨闷》诗

(3)

又如醺然(醉酒的神态);醉醺醺;微醺;醺醺(酒醉的样子)

(4)

受浸染。同熏” [exert]。

醺

xūn ㄒㄩㄣˉ

(1)

醉微~。醉~~。

(2)

古同熏”,熏染。

郑码fdbu,u91ba,gbkf5b8

笔画数21,部首酉,笔顺编号125351131254312114444

Từ liên quan

酣醺醺风醺酣醺黄醺浓醺醺醺醺醺饮醺醉余醺微醺醉醺醉醺醺醉醺醺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蘱坃勋埙勲薫嚑壎獯薰曛燻

English

drunk, intoxicated